Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
PFC Oleksandria
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 16 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 16 |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 11 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 8 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 13 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 15 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 12 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
21
31
21
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
00
51
00
51
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
03
13
03
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Ukraine
00
00
00
00
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
03
00
03
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ukraine
12
33
12
33
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Ukraine
02
25
02
25
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
03
00
03
B
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
32
54
32
54
Giao hữu
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Metalist 1925 Kharkiv

