Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
PFC Oleksandria
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 13 | 5 | 2 | 29:16 | 44 | 2 |
| Chủ | 12 | 9 | 3 | 0 | 22:8 | 30 | 1 |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 7:8 | 14 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:8 | 8 | |
| Tất cả | 20 | 8 | 10 | 2 | 13:7 | 34 | 2 |
| Chủ | 12 | 5 | 7 | 0 | 9:4 | 22 | 3 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 4:3 | 12 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 |
Obolon Kiev
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 6 | 10 | 12:31 | 18 | 14 | |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 6:15 | 10 | 13 | |
| Khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 6:16 | 8 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 | ||
| Tất cả | 20 | 2 | 9 | 9 | 2:13 | 15 | 15 | 10% |
| Chủ | 10 | 0 | 6 | 4 | 0:6 | 6 | 15 | 0% |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 2:7 | 9 | 13 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ukraine
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
13
10
13
Giao hữu
10
13
10
13
Giao hữu
30
31
30
31
Giao hữu
02
22
02
22
Giao hữu
20
23
20
23
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
22
00
22
B
B
2
0.5/1
T
X
Giao hữu
30
40
30
40
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
2
T
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
2
H
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
51
51
51
51
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Ukraine
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Ukraine
00
11
00
11
T
T
2
1
H
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
03
15
03
15
B
B
3
T
Giao hữu
21
22
21
22
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Igor Pashal |
| Điều khiển PFC Oleksandria | 5T 0H 1B |
| Điều khiển Obolon Kiev | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.5 |

