Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
PFC Oleksandria
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:13 | 4 | 13 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:5 | 3 | 10 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:8 | 1 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:13 | 4 | |
| Tất cả | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:6 | 4 | 14 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 11 |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:5 | 2 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:6 | 4 |
SC Poltava
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:12 | 4 | 14 | |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:6 | 3 | 13 | |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:6 | 1 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:12 | 4 | ||
| Tất cả | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:7 | 7 | 10 | 33% |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:4 | 3 | 10 | 33% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:3 | 4 | 12 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:7 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
11
22
11
22
T
2.5/3
T
Cúp Ukraine
01
12
01
12
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
11
41
11
41
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
20
20
20
20
H
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ukraine
00
14
00
14
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
21
31
21
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
00
51
00
51
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
2.5
X
Cúp Ukraine
10
30
10
30
B
2.5/3
T
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ukraine
03
14
03
14
B
B
2
1
T
T
Cúp Ukraine
01
15
01
15
VĐQG Ukraine
20
31
20
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
20
21
20
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oleksandr Solovyan |
| Điều khiển PFC Oleksandria | 2T 0H 1B |
| Điều khiển SC Poltava | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |

