Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
PFC Oleksandria
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 19 | 6 | 3 | 43:21 | 63 | 2 |
| Chủ | 14 | 11 | 3 | 0 | 27:8 | 36 | 2 |
| Khách | 14 | 8 | 3 | 3 | 16:13 | 27 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:5 | 13 | |
| Tất cả | 28 | 14 | 12 | 2 | 24:8 | 54 | 2 |
| Chủ | 14 | 6 | 8 | 0 | 12:4 | 26 | 4 |
| Khách | 14 | 8 | 4 | 2 | 12:4 | 28 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 |
Veres
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 9 | 8 | 11 | 31:40 | 35 | 10 | |
| Chủ | 14 | 5 | 5 | 4 | 21:19 | 20 | 8 | |
| Khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 10:21 | 15 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:12 | 6 | ||
| Tất cả | 28 | 8 | 9 | 11 | 15:19 | 33 | 10 | 29% |
| Chủ | 14 | 5 | 4 | 5 | 9:11 | 19 | 7 | 36% |
| Khách | 14 | 3 | 5 | 6 | 6:8 | 14 | 11 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:5 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
03
13
03
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Ukraine
00
00
00
00
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
12
32
12
32
Giao hữu
10
10
10
10
VĐQG Ukraine
30
40
30
40
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ukraine
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
13
10
13
Giao hữu
10
13
10
13
Giao hữu
30
31
30
31
Giao hữu
02
22
02
22
Giao hữu
20
23
20
23
Giao hữu
00
40
00
40
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
21
22
21
22
H
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
02
12
02
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Ukraine
00
00
00
00
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Ukraine
21
51
21
51
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
02
03
02
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
21
24
21
24
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Denys Shurman |
| Điều khiển PFC Oleksandria | 2T 3H 6B |
| Điều khiển Veres | 3T 1H 6B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |

