Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
PFC Sochi
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 8 | 4 | 36:21 | 38 | 5 |
| Chủ | 11 | 7 | 3 | 1 | 23:8 | 24 | 3 |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 13:13 | 14 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:5 | 14 | |
| Tất cả | 22 | 9 | 7 | 6 | 16:12 | 34 | 3 |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 11:5 | 21 | 3 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 5:7 | 13 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 |
Ural S.r.
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 8 | 4 | 31:21 | 38 | 4 | |
| Chủ | 10 | 6 | 4 | 0 | 16:7 | 22 | 6 | |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 15:14 | 16 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:4 | 12 | ||
| Tất cả | 22 | 9 | 10 | 3 | 16:11 | 37 | 1 | 41% |
| Chủ | 10 | 4 | 5 | 1 | 6:3 | 17 | 7 | 40% |
| Khách | 12 | 5 | 5 | 2 | 10:8 | 20 | 1 | 42% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
11
21
11
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Cúp Nga
10
11
10
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
52
11
52
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
Cúp Nga
10
22
10
22
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Cúp Nga
10
20
10
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
VĐQG Nga
00
22
00
22
VĐQG Nga
13
14
13
14
VĐQG Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
11
22
11
22
Cúp Nga
12
23
12
23
Cúp Nga
10
20
10
20
VĐQG Nga
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nga
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nga
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nga
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nga
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nga
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
B
2.5
T
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
12
42
12
42
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
10
22
10
22
Giao hữu
30
50
30
50
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
41
00
41
Giao hữu
12
22
12
22
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Cúp Nga
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Nga
00
01
00
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
Cúp Nga
02
13
02
13
Chưa có dữ liệu

