Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
PFK Montana
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 4 | 8 | 12:26 | 13 | 15 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 7:7 | 9 | 10 |
| Khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 5:19 | 4 | 15 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:13 | 2 | |
| Tất cả | 15 | 2 | 6 | 7 | 6:15 | 12 | 15 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:5 | 9 | 11 |
| Khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 2:10 | 3 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:7 | 3 |
Levski Sofia
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 11 | 2 | 2 | 28:8 | 35 | 1 | |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 17:4 | 19 | 1 | |
| Khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 11:4 | 16 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:3 | 15 | ||
| Tất cả | 15 | 7 | 5 | 3 | 11:3 | 26 | 4 | 47% |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 9:0 | 18 | 1 | 62% |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 2:3 | 8 | 11 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
2/2.5
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2/2.5
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2/2.5
X
Giao hữu
10
21
10
21
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3/3.5
X
Giao hữu
11
21
11
21
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2.5/3
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
T
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu

