Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
PFK Montana
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 3 | 7 | 14 | 14:37 | 16 | 16 |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 9:15 | 10 | 16 |
| Khách | 13 | 1 | 3 | 9 | 5:22 | 6 | 15 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:4 | 2 | |
| Tất cả | 24 | 2 | 11 | 11 | 6:22 | 17 | 16 |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 4:11 | 10 | 16 |
| Khách | 13 | 0 | 7 | 6 | 2:11 | 7 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:2 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 13 | 8 | 3 | 43:18 | 47 | 2 | |
| Chủ | 12 | 7 | 4 | 1 | 22:9 | 25 | 3 | |
| Khách | 12 | 6 | 4 | 2 | 21:9 | 22 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:5 | 13 | ||
| Tất cả | 24 | 7 | 11 | 6 | 12:11 | 32 | 7 | 29% |
| Chủ | 12 | 3 | 6 | 3 | 6:6 | 15 | 8 | 25% |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 6:5 | 17 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
21
22
21
22
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
04
15
04
15
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
2/2.5
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2/2.5
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2.5
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
3.5
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
3.5/4
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
2.5
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
Europa League
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
Siêu Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Europa League
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Europa League
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
22
20
22
Giao hữu
12
23
12
23
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
10
32
10
32
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Ludogorets Razgrad

