Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
10 Phạt góc 5
-
6 Phạt góc nửa trận 1
-
29 Dứt điểm 5
-
13 Sút trúng mục tiêu 3
-
106 Tấn công 67
-
91 Tấn công nguy hiểm 35
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
10 Phạm lỗi 11
-
1 Thẻ vàng 3
-
16 Sút ngoài cầu môn 2
-
56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
-
0 Việt vị 3
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
90+5'
Budinov I.
Bernardo Couto
90+5'
Georgiev A.
Xande
90+3'
Juric-Petrasilo M.
Beji
Kokonov I.
89'
80'
Zhak Pehlivanov
Damyan Yordanov
Joel Berhane
Sakor V.
78'
Atanasov P.
Acheampong C.
78'
Ejike P.
Ilias Iliadis
62'
Strinski K.
Tomas Azevedo
62'
62'
Magdjinski L.
58'
Mihaylov M.
Tomas Azevedo
51'
Dimitrov B.
50'
46'
Emil Yanchev
Pahama N.
HT0 - 1
32'
Damyan Yordanov
Xande
26'
Angel Granchov

4-2-3-1
-
1Rosa M. -
15Acheampong C.
5Mihaylov M.
18Kostadin Stoynev Iliev
25Solomon James -
23Tungarov A.
6Sakor V. -

16Tomas Azevedo
3Ilias Iliadis
17Kokonov I. -
7Dimitrov B.
-
90Stojanovski G. -

21Xande
7Bernardo Couto
93Pahama N. -
17Tsvetoslav Mikhailov Marinov

88Damyan Yordanov -
2Magdjinski L.
44Angel Granchov
3Juric-Petrasilo M.
20Lozev D. -
23Maksym Kovalov

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
8
Atanasov P.
2
Beji
22
Joel Berhane
4
Borisov N.
14
Burov D.
9
Ejike P.
20
Mrsulja A.
24
Strinski K.
12
Veskov Y.
Aleksiev I.
4
Budinov I.
50
Georgiev A.
11
Halachev D.
9
Millimono T.
13
Moukachar S.
18
Zhak Pehlivanov
6
Shalamanov I.
1
Emil Yanchev
19
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
7%
20%
21%
10%
18%
17%
15%
17%
18%
20%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
19%
18%
9%
14%
19%
10%
19%
12%
16%
8%
16%
35%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.6 Ghi bàn 1.0
-
1.3 Thủng lưới 1.1
-
10.9 Bị sút trúng mục tiêu 12.8
-
4.6 Phạt góc 3.2
-
2.2 Thẻ vàng 2.3
-
9.5 Phạm lỗi 13.2
-
44.1% TL kiểm soát bóng 42.8%

