Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Piast Gliwice
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 6 | 7 | 6 | 21:19 | 25 | 10 |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:10 | 11 | 15 |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 10:9 | 14 | 5 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:6 | 6 | |
| Tất cả | 19 | 5 | 10 | 4 | 11:9 | 25 | 8 |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 6:5 | 11 | 12 |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 5:4 | 14 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
Legia Warszawa
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 9 | 6 | 4 | 37:24 | 33 | 4 | |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 23:12 | 20 | 4 | |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 14:12 | 13 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:11 | 11 | ||
| Tất cả | 19 | 5 | 12 | 2 | 21:14 | 27 | 7 | 26% |
| Chủ | 10 | 4 | 5 | 1 | 13:8 | 17 | 4 | 40% |
| Khách | 9 | 1 | 7 | 1 | 8:6 | 10 | 9 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 11:6 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
12
13
12
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
12
23
12
23
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Ba Lan
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
T
T
2
H
Giao hữu
01
14
01
14
T
T
2.5/3
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Ba Lan
02
22
02
22
B
T
2.5/3
0.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ba Lan
21
41
21
41
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Ba Lan
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
12
63
12
63
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
12
22
12
22
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
31
32
31
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
22
52
22
52
B
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Ba Lan
00
12
00
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
T
B
2.5/3
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Szymon Marciniak |
| Điều khiển Piast Gliwice | 9T 9H 7B |
| Điều khiển Legia Warszawa | 13T 12H 14B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |

