Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Piast Gliwice
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 3 | 5 | 7 | 16:19 | 14 | 18 |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 6:8 | 6 | 17 |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 10:11 | 8 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:8 | 7 | |
| Tất cả | 15 | 2 | 8 | 5 | 7:9 | 14 | 17 |
| Chủ | 7 | 0 | 4 | 3 | 1:4 | 4 | 18 |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 6:5 | 10 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:4 | 7 |
Legia Warszawa
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 7 | 5 | 19:18 | 19 | 15 | |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 11:6 | 13 | 11 | |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 8:12 | 6 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 6:9 | 4 | ||
| Tất cả | 16 | 4 | 6 | 6 | 6:10 | 18 | 15 | 25% |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 3:2 | 12 | 12 | 38% |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 3:8 | 6 | 13 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Ba Lan
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
12
42
12
42
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
00
01
00
01
B
3.5
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ba Lan
21
41
21
41
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Ba Lan
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
40
10
40
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Ba Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ba Lan
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lukasz Kuzma |
| Điều khiển Piast Gliwice | 1T 0H 4B |
| Điều khiển Legia Warszawa | 4T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

