Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Piast Gliwice
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 9 | 5 | 11 | 29:32 | 32 | 13 |
| Chủ | 12 | 4 | 3 | 5 | 12:13 | 15 | 17 |
| Khách | 13 | 5 | 2 | 6 | 17:19 | 17 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:11 | 9 | |
| Tất cả | 25 | 3 | 14 | 8 | 10:15 | 23 | 18 |
| Chủ | 12 | 0 | 8 | 4 | 2:6 | 8 | 18 |
| Khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 8:9 | 15 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 |
Radomiak Radom
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 8 | 9 | 8 | 41:37 | 33 | 11 | |
| Chủ | 13 | 7 | 3 | 3 | 26:12 | 24 | 4 | |
| Khách | 12 | 1 | 6 | 5 | 15:25 | 9 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:7 | 6 | ||
| Tất cả | 25 | 6 | 11 | 8 | 16:18 | 29 | 13 | 24% |
| Chủ | 13 | 4 | 7 | 2 | 11:7 | 19 | 10 | 31% |
| Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 5:11 | 10 | 15 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
13
11
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
23
10
23
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
23
11
23
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ba Lan
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
12
22
12
22
H
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
01
05
01
05
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
20
22
20
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
00
30
00
30
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bartosz Frankowski |
| Điều khiển Piast Gliwice | 4T 3H 3B |
| Điều khiển Radomiak Radom | 1T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

