Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
PK-35
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 4 | 3 | 17:12 | 16 | 5 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:6 | 10 | 3 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 6:6 | 6 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:8 | 8 | |
| Tất cả | 11 | 5 | 3 | 3 | 11:7 | 18 | 3 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:4 | 10 | 2 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:3 | 8 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 |
SJK Akatemia
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 3 | 5 | 20:18 | 12 | 6 | |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 13:12 | 7 | 5 | |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:6 | 5 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:10 | 8 | ||
| Tất cả | 11 | 4 | 5 | 2 | 9:7 | 17 | 4 | 36% |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:5 | 7 | 4 | 17% |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 4:2 | 10 | 3 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:3 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
4.5
2
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
T
4.5/5
2
X
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
T
T
4.5
2
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
X
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
13
34
13
34
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
21
31
21
31
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
53
21
53
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
33
43
33
43
B
H
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
23
34
23
34
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Giao hữu
13
24
13
24
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
22
02
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
33
00
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
23
11
23
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
34
11
34
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu

