Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
PK-35
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 4 | 1 | 11:6 | 13 | 5 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:2 | 7 | 3 |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 5:4 | 6 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:5 | 9 | |
| Tất cả | 8 | 4 | 3 | 1 | 7:3 | 15 | 2 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:2 | 7 | 3 |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:1 | 8 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 |
TPS Turku
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 6 | 1 | 1 | 23:12 | 19 | 1 | |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 10:5 | 10 | 2 | |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 13:7 | 9 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 17:8 | 13 | ||
| Tất cả | 8 | 5 | 3 | 0 | 14:5 | 18 | 1 | 62% |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:2 | 8 | 2 | 50% |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 10:3 | 10 | 1 | 75% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:3 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
4.5
2
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
T
4.5/5
2
X
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
T
T
4.5
2
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
31
00
31
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
T
3/3.5
X
Giao hữu
10
21
10
21
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
2/2.5
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Giao hữu
20
24
20
24
T
3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
B
B
4.5
1.5/2
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
05
06
05
06
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
23
34
23
34
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1
T
T
Finland Ykkonen Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

