Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Plymouth Argyle
[22]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 0 | 3 | 3:8 | 0 | 22 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | 22 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:5 | 0 | 19 |
| Gần đây | 3 | 0 | 0 | 3 | 3:8 | 0 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:4 | 0 | 24 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 24 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 24 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:4 | 0 |
Leyton Orient
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:5 | 4 | 14 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | 4 | 6 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 22 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:5 | 4 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:3 | 3 | 18 | 33% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 14 | 50% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 22 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:3 | 3 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Anh
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
02
32
02
32
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 3 Anh
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
06
01
06
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
10
12
10
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
T
T
3
1
H
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Anh
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên Đoàn Anh
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Liên Đoàn Anh
02
32
02
32
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
40
40
40
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
11
23
11
23
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
01
13
01
13
T
2.5
T
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
B
2.5
X
Cúp Liên Đoàn Anh
12
22
12
22
T
2.5
T
Hạng 3 Anh
02
14
02
14
B
2.5
T
Hạng 3 Anh
20
20
20
20
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
02
22
02
22
H
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
05
010
05
010
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
02
05
02
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
10
22
10
22
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
02
43
02
43
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
13
00
13
T
H
2.5/3
1
T
X
Hạng 3 Anh
11
23
11
23
T
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alex Chilowicz |
| Điều khiển Plymouth Argyle | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Leyton Orient | 2T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.5 |

