Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Plymouth Argyle
[24]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 4 | 8 | 13 | 24:53 | 20 | 24 |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 21:18 | 17 | 21 |
| Khách | 14 | 0 | 3 | 11 | 3:35 | 3 | 24 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 5:13 | 3 | |
| Tất cả | 25 | 3 | 8 | 14 | 7:25 | 17 | 24 |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 4:7 | 12 | 24 |
| Khách | 14 | 0 | 5 | 9 | 3:18 | 5 | 24 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:7 | 4 |
Oxford United
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 7 | 7 | 11 | 28:40 | 28 | 17 | |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 19:17 | 22 | 11 | |
| Khách | 12 | 1 | 3 | 8 | 9:23 | 6 | 22 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:10 | 10 | ||
| Tất cả | 25 | 6 | 10 | 9 | 12:17 | 28 | 19 | 24% |
| Chủ | 13 | 4 | 5 | 4 | 7:8 | 17 | 18 | 31% |
| Khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 5:9 | 11 | 17 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
40
40
40
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
10
33
10
33
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
40
00
40
B
T
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
21
61
21
61
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
12
22
12
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất Anh
02
33
02
33
H
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
H
2.5
0/0.5
X
T
Hạng Nhất Anh
20
50
20
50
B
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
10
31
10
31
T
T
2.5/3
0/0.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 3 Anh
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 3 Anh
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Anh
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
12
22
12
22
H
2/2.5
T
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
B
2.5
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Hạng 4 Anh
10
12
10
12
B
2/2.5
T
Hạng 4 Anh
01
02
01
02
B
2/2.5
X
Hạng 4 Anh
00
23
00
23
T
2.5
T
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
B
2.5
X
League Trophy - Anh
10
11
10
11
H
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Anh
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
13
26
13
26
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
B
2.5
X
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
T
0/0.5
T
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Samuel Allison |
| Điều khiển Plymouth Argyle | 5T 0H 1B |
| Điều khiển Oxford United | 0T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.5 |

