Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 1
-
2 Phạt góc nửa trận 0
-
18 Dứt điểm 5
-
9 Sút trúng mục tiêu 2
-
80 Tấn công 73
-
50 Tấn công nguy hiểm 24
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
2 Thẻ vàng 3
-
9 Sút ngoài cầu môn 3
-
61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
-
2 Phạt góc 0
-
5 Dứt điểm 4
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
38 Tấn công 33
-
20 Tấn công nguy hiểm 8
-
61% TL kiểm soát bóng 39%
-
1 Thẻ vàng 2
-
2 Sút ngoài cầu môn 3
-
3 Phạt góc 1
-
13 Dứt điểm 1
-
6 Sút trúng mục tiêu 1
-
42 Tấn công 40
-
30 Tấn công nguy hiểm 16
-
57% TL kiểm soát bóng 43%
-
1 Thẻ vàng 1
-
7 Sút ngoài cầu môn 0
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT5 - 1
Lee Seok-Kyu
90+1'
81'
70'
Tae-min Lee
67'
59'
Tae-hun An
HT3 - 0
Choi S.
38'
37'
Sun-woo Yoo
36'
25'
22'
Sun-woo Yoo
17'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
7%
8%
10%
5%
26%
22%
15%
22%
19%
13%
21%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
22%
10%
8%
14%
5%
21%
22%
14%
22%
14%
19%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.8 Ghi bàn 1.0
-
0.9 Thủng lưới 1.9
-
5.9 Bị sút trúng mục tiêu 5.7
-
4.6 Phạt góc 4.8
-
2.2 Thẻ vàng 1.9
-
48.4% TL kiểm soát bóng 48.4%

