Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Podbeskidzie
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 4 | 8 | 25:30 | 22 | 13 |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 16:12 | 14 | 8 |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 9:18 | 8 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:11 | 5 | |
| Tất cả | 18 | 3 | 8 | 7 | 9:15 | 17 | 16 |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 6:6 | 10 | 13 |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 3:9 | 7 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 8 | 4 | 37:28 | 26 | 6 | |
| Chủ | 10 | 4 | 5 | 1 | 23:15 | 17 | 6 | |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 14:13 | 9 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 13:7 | 10 | ||
| Tất cả | 18 | 5 | 10 | 3 | 17:12 | 25 | 7 | 28% |
| Chủ | 10 | 3 | 7 | 0 | 11:6 | 16 | 3 | 30% |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 6:6 | 9 | 12 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
B
B
2.5/3
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
2.5
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
2.5
T
Cúp Ba Lan
10
21
10
21
B
2.5/3
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
2.5
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
52
30
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
52
30
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
2/2.5
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
24
21
24
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Chưa có dữ liệu
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
3
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
2.5
T
Cúp Ba Lan
11
11
11
11
B
3
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
3
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
52
22
52
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
H
2.5
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Ba Lan
00
31
00
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
52
30
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Stal Stalowa Wola

