Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Pogon Grodzisk Mazowiecki
[POL D2-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 21 | 6 | 7 | 64:39 | 69 | 2 |
| Chủ | 17 | 11 | 4 | 2 | 35:19 | 37 | 3 |
| Khách | 17 | 10 | 2 | 5 | 29:20 | 32 | 2 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:14 | 4 | |
| Tất cả | 34 | 16 | 11 | 7 | 29:14 | 59 | 3 |
| Chủ | 17 | 9 | 4 | 4 | 16:7 | 31 | 3 |
| Khách | 17 | 7 | 7 | 3 | 13:7 | 28 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:4 | 5 |
Stal Rzeszow
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 8 | 17 | 42:59 | 35 | 12 | |
| Chủ | 17 | 6 | 3 | 8 | 24:27 | 21 | 12 | |
| Khách | 17 | 3 | 5 | 9 | 18:32 | 14 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 1:18 | 0 | ||
| Tất cả | 34 | 7 | 12 | 15 | 18:29 | 33 | 16 | 21% |
| Chủ | 17 | 3 | 7 | 7 | 10:16 | 16 | 18 | 18% |
| Khách | 17 | 4 | 5 | 8 | 8:13 | 17 | 14 | 24% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 0:9 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
50
10
50
T
H
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
B
H
3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
33
30
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
61
10
61
Chưa có dữ liệu
Cúp Ba Lan
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
31
44
31
44
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
T
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu

