Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Pogon Siedlce
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 8 | 8 | 24:24 | 26 | 12 |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 11:11 | 12 | 13 |
| Khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 13:13 | 14 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 | |
| Tất cả | 22 | 6 | 10 | 6 | 12:11 | 28 | 10 |
| Chủ | 10 | 2 | 6 | 2 | 5:5 | 12 | 14 |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 7:6 | 16 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:4 | 2 |
Gornik Leczna
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 2 | 9 | 11 | 25:41 | 15 | 16 | |
| Chủ | 12 | 2 | 4 | 6 | 11:19 | 10 | 15 | |
| Khách | 10 | 0 | 5 | 5 | 14:22 | 5 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:8 | 5 | ||
| Tất cả | 22 | 6 | 4 | 12 | 11:18 | 22 | 16 | 27% |
| Chủ | 12 | 3 | 2 | 7 | 5:10 | 11 | 16 | 25% |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 6:8 | 11 | 11 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 2:4 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
05
15
05
15
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
04
01
04
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Ba Lan
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
31
20
31
Cúp Ba Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
32
32
32
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
34
20
34
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
3
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
H
2.5
1
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
00
22
00
22
B
H
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
20
61
20
61
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Ba Lan
03
15
03
15
B
3
T
Chưa có dữ liệu

