Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Pogon Szczecin
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 17 | 5 | 10 | 55:36 | 56 | 4 |
| Chủ | 16 | 13 | 1 | 2 | 33:11 | 40 | 2 |
| Khách | 16 | 4 | 4 | 8 | 22:25 | 16 | 12 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 14:8 | 12 | |
| Tất cả | 32 | 12 | 12 | 8 | 21:16 | 48 | 4 |
| Chủ | 16 | 9 | 5 | 2 | 13:6 | 32 | 2 |
| Khách | 16 | 3 | 7 | 6 | 8:10 | 16 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 5:3 | 12 |
Lechia Gdansk
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 10 | 6 | 16 | 39:53 | 36 | 14 | |
| Chủ | 16 | 7 | 2 | 7 | 18:22 | 23 | 11 | |
| Khách | 16 | 3 | 4 | 9 | 21:31 | 13 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:9 | 12 | ||
| Tất cả | 32 | 10 | 13 | 9 | 18:22 | 43 | 7 | 31% |
| Chủ | 16 | 6 | 6 | 4 | 8:7 | 24 | 8 | 38% |
| Khách | 16 | 4 | 7 | 5 | 10:15 | 19 | 9 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Ba Lan
11
34
11
34
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
12
45
12
45
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Ba Lan
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
22
52
22
52
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Ba Lan
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
40
51
40
51
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
33
12
33
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
21
21
21
21
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
21
51
21
51
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
34
00
34
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Ba Lan
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ba Lan
02
32
02
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ba Lan
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
43
22
43
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
42
01
42
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ba Lan
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Patryk Gryckiewicz |
| Điều khiển Pogon Szczecin | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Lechia Gdansk | 0T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

