Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Pogon Szczecin
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 16 | 5 | 10 | 52:36 | 53 | 4 |
| Chủ | 15 | 12 | 1 | 2 | 30:11 | 37 | 2 |
| Khách | 16 | 4 | 4 | 8 | 22:25 | 16 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:8 | 10 | |
| Tất cả | 31 | 11 | 12 | 8 | 20:16 | 45 | 5 |
| Chủ | 15 | 8 | 5 | 2 | 12:6 | 29 | 3 |
| Khách | 16 | 3 | 7 | 6 | 8:10 | 16 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 |
Motor Lublin
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 12 | 7 | 12 | 44:54 | 43 | 10 | |
| Chủ | 16 | 6 | 4 | 6 | 25:26 | 22 | 12 | |
| Khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 19:28 | 21 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:10 | 7 | ||
| Tất cả | 31 | 8 | 12 | 11 | 21:24 | 36 | 12 | 26% |
| Chủ | 16 | 4 | 5 | 7 | 11:14 | 17 | 18 | 25% |
| Khách | 15 | 4 | 7 | 4 | 10:10 | 19 | 8 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ba Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Ba Lan
11
34
11
34
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
12
45
12
45
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Ba Lan
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
22
52
22
52
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Ba Lan
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
40
51
40
51
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
33
12
33
Giao hữu
20
32
20
32
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
31
42
31
42
B
B
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
2/2.5
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
2.5
X
Cúp Ba Lan
10
20
10
20
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ba Lan
12
14
12
14
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ba Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ba Lan
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
11
12
11
12
VĐQG Ba Lan
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ba Lan
11
33
11
33
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ba Lan
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ba Lan
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
21
11
21
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jaroslaw Przybyl |
| Điều khiển Pogon Szczecin | 17T 7H 8B |
| Điều khiển Motor Lublin | 1T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

