Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 11 | 10 | 6 | 36:27 | 43 | 4 |
| Chủ | 13 | 5 | 6 | 2 | 18:11 | 21 | 6 |
| Khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 18:16 | 22 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:5 | 9 | |
| Tất cả | 27 | 6 | 13 | 8 | 16:15 | 31 | 10 |
| Chủ | 13 | 2 | 7 | 4 | 8:7 | 13 | 14 |
| Khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 8:8 | 18 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
Dynamo Kyiv
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 20 | 7 | 0 | 59:17 | 67 | 1 | |
| Chủ | 14 | 11 | 3 | 0 | 30:9 | 36 | 1 | |
| Khách | 13 | 9 | 4 | 0 | 29:8 | 31 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 15:2 | 16 | ||
| Tất cả | 27 | 18 | 7 | 2 | 33:8 | 61 | 1 | 67% |
| Chủ | 14 | 10 | 3 | 1 | 18:4 | 33 | 1 | 71% |
| Khách | 13 | 8 | 4 | 1 | 15:4 | 28 | 1 | 62% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 7:2 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Cúp Ukraine
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Cúp Ukraine
00
00
00
00
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Ukraine
21
51
21
51
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
H
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
11
23
11
23
Giao hữu
20
50
20
50
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
11
32
11
32
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
40
51
40
51
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Ukraine
10
14
10
14
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Ukraine
01
01
01
01
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
32
10
32
Europa League
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
Europa League
21
33
21
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
41
20
41
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Vitaly Romanov |
| Điều khiển Polissya Zhytomyr | 5T 0H 1B |
| Điều khiển Dynamo Kyiv | 15T 8H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
Polissya Zhytomyr

