Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 11 | 3 | 4 | 31:12 | 36 | 3 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:5 | 15 | 6 |
| Khách | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:7 | 21 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:4 | 13 | |
| Tất cả | 18 | 9 | 6 | 3 | 18:5 | 33 | 4 |
| Chủ | 9 | 3 | 5 | 1 | 6:1 | 14 | 7 |
| Khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 12:4 | 19 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:1 | 13 |
Dynamo Kyiv
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 5 | 4 | 40:21 | 32 | 4 | |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 20:7 | 17 | 4 | |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 20:14 | 15 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:5 | 12 | ||
| Tất cả | 18 | 10 | 3 | 5 | 20:11 | 33 | 5 | 56% |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 11:4 | 17 | 4 | 56% |
| Khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 9:7 | 16 | 4 | 56% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
02
13
02
13
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
2
H
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
20
22
20
22
Giao hữu
12
34
12
34
Giao hữu
01
15
01
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
40
60
40
60
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
02
04
02
04
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
31
41
31
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
11
32
11
32
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
40
51
40
51
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Ukraine
00
20
00
20
B
B
4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Ukraine
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
22
53
22
53
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
01
23
01
23
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
31
81
31
81
Giao hữu
00
00
00
00
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
02
12
02
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mykola Balakin |
| Điều khiển Polissya Zhytomyr | 3T 3H 2B |
| Điều khiển Dynamo Kyiv | 8T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |
Polissya Zhytomyr

