Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 7 | 5 | 30:22 | 37 | 4 |
| Chủ | 11 | 5 | 5 | 1 | 16:8 | 20 | 5 |
| Khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:14 | 17 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:6 | 13 | |
| Tất cả | 22 | 5 | 10 | 7 | 14:13 | 25 | 9 |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 7:6 | 11 | 12 |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 7:7 | 14 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:2 | 7 |
FC Karpaty Lviv
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 5 | 8 | 27:23 | 32 | 6 | |
| Chủ | 12 | 7 | 3 | 2 | 21:7 | 24 | 4 | |
| Khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 6:16 | 8 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 | ||
| Tất cả | 22 | 9 | 9 | 4 | 15:9 | 36 | 4 | 41% |
| Chủ | 12 | 6 | 5 | 1 | 11:3 | 23 | 4 | 50% |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 4:6 | 13 | 10 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Ukraine
00
00
00
00
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Ukraine
21
51
21
51
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
H
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
11
23
11
23
Giao hữu
20
50
20
50
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
20
21
20
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
03
02
03
VĐQG Ukraine
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
21
61
21
61
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
11
25
11
25
Giao hữu
20
30
20
30
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
20
50
20
50
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
T
B
2
0.5/1
T
X
Cúp Ukraine
00
10
00
10
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Viktor Kopievskiy |
| Điều khiển Polissya Zhytomyr | 1T 1H 0B |
| Điều khiển FC Karpaty Lviv | 1T 3H 4B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |
Polissya Zhytomyr

