Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 8 | 3 | 4 | 23:9 | 27 | 3 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 8:3 | 12 | 7 |
| Khách | 7 | 5 | 0 | 2 | 15:6 | 15 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:1 | 11 | |
| Tất cả | 15 | 6 | 6 | 3 | 13:5 | 24 | 5 |
| Chủ | 8 | 2 | 5 | 1 | 4:1 | 11 | 7 |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 9:4 | 13 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 |
FC Karpaty Lviv
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 7 | 4 | 18:18 | 19 | 9 | |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 10:14 | 7 | 12 | |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 8:4 | 12 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | ||
| Tất cả | 15 | 4 | 5 | 6 | 7:11 | 17 | 10 | 27% |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 4:7 | 7 | 11 | 12% |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 3:4 | 10 | 9 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
02
04
02
04
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
VĐQG Ukraine
30
40
30
40
T
2.5/3
T
VĐQG Ukraine
03
14
03
14
T
2/2.5
T
Cúp Ukraine
10
30
10
30
B
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
T
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Ukraine
31
41
31
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Giao hữu
02
03
02
03
VĐQG Ukraine
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
13
00
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
2.5
X
VĐQG Ukraine
21
33
21
33
T
2.5
T
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
2/2.5
X
Cúp Ukraine
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ukraine
20
22
20
22
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Ukraine
02
08
02
08
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
12
33
12
33
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
00
12
00
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Polissya Zhytomyr

