Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Polissya Zhytomyr
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 | 10 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 4 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 4 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 4 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 |
LNZ Cherkasy
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 7 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 6 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 8 | 50% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 | 100% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Cúp Ukraine
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Ukraine
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
30
50
30
50
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
03
14
03
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Oleksii Derevinskyi |
| Điều khiển Polissya Zhytomyr | 1T 1H 0B |
| Điều khiển LNZ Cherkasy | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |

