Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 7 | 1 | 1 | 20:8 | 22 | 2 |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:5 | 15 | 1 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:3 | 7 | 4 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:4 | 16 | |
| Tất cả | 9 | 6 | 3 | 0 | 10:4 | 21 | 1 |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 7:2 | 16 | 1 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:3 | 14 |
Obolon Kiev
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 1 | 4 | 3 | 4:12 | 7 | 13 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 14 | |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 2:12 | 4 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:9 | 6 | ||
| Tất cả | 8 | 1 | 4 | 3 | 1:9 | 7 | 14 | 12% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 13 | 100% |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 0:9 | 4 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:9 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
T
3
1.5
X
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Cúp Ukraine
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
11
13
11
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
05
011
05
011
T
T
4.5
2
T
T
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
43
02
43
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
10
31
10
31
T
2.5
T
VĐQG Ukraine
02
04
02
04
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
30
40
30
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Ukraine
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Ukraine
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
2
H
VĐQG Ukraine
30
31
30
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
50
50
50
50
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Cúp Ukraine
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
03
13
03
13
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
21
31
21
31
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
01
22
01
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
8 Ngày
VĐQG Ukraine
15 Ngày
VĐQG Ukraine
29 Ngày
VĐQG Ukraine
8 Ngày
VĐQG Ukraine
15 Ngày
VĐQG Ukraine
29 Ngày
Polissya Zhytomyr



