Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 7 | 3 | 3 | 21:8 | 24 | 3 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 6:3 | 9 | 7 |
| Khách | 6 | 5 | 0 | 1 | 15:5 | 15 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:0 | 12 | |
| Tất cả | 13 | 5 | 6 | 2 | 12:4 | 21 | 5 |
| Chủ | 7 | 1 | 5 | 1 | 3:1 | 8 | 8 |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:3 | 13 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:0 | 12 |
Zorya
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 5 | 3 | 18:14 | 20 | 8 | |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 9:10 | 10 | 6 | |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:4 | 10 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:5 | 12 | ||
| Tất cả | 13 | 5 | 6 | 2 | 10:5 | 21 | 6 | 38% |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 3:4 | 10 | 7 | 25% |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 7:1 | 11 | 6 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
02
04
02
04
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
VĐQG Ukraine
30
40
30
40
T
2.5/3
T
VĐQG Ukraine
03
14
03
14
T
2/2.5
T
Cúp Ukraine
10
30
10
30
B
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
T
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Ukraine
31
41
31
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
00
22
00
22
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ukraine
12
13
12
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
1.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Ukraine
02
12
02
12
T
2.5/3
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
3
X
VĐQG Ukraine
02
13
02
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
VĐQG Ukraine
03
14
03
14
T
T
2
1
T
T
Cúp Ukraine
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
12
23
12
23
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
05
03
05
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dmytro Panchyshyn |
| Điều khiển Polissya Zhytomyr | 2T 1H 1B |
| Điều khiển Zorya | 1T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.6 |
Polissya Zhytomyr

