Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Politehnica Iasi
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 7 | 15 | 29:46 | 31 | 13 |
| Chủ | 15 | 6 | 3 | 6 | 16:17 | 21 | 11 |
| Khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 13:29 | 10 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:6 | 9 | |
| Tất cả | 30 | 7 | 11 | 12 | 16:25 | 32 | 13 |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 9:7 | 23 | 8 |
| Khách | 15 | 1 | 6 | 8 | 7:18 | 9 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
FC Botosani
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 10 | 13 | 26:37 | 31 | 14 | |
| Chủ | 15 | 4 | 7 | 4 | 17:17 | 19 | 12 | |
| Khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 9:20 | 12 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 | ||
| Tất cả | 30 | 4 | 17 | 9 | 9:16 | 29 | 14 | 13% |
| Chủ | 15 | 2 | 11 | 2 | 7:7 | 17 | 13 | 13% |
| Khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 2:9 | 12 | 12 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
30
40
30
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
22
23
22
23
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
22
10
22
H
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
40
00
40
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
12
12
12
12
T
T
2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
22
33
22
33
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
02
13
02
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
20
43
20
43
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
30
31
30
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
03
14
03
14
Giao hữu
00
42
00
42
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Radu Marian Petrescu |
| Điều khiển Politehnica Iasi | 6T 5H 5B |
| Điều khiển FC Botosani | 6T 8H 5B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |

