Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Politehnica Iasi
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 4 | 12 | 21:34 | 22 | 14 |
| Chủ | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:13 | 17 | 10 |
| Khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 7:21 | 5 | 16 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:11 | 2 | |
| Tất cả | 22 | 6 | 6 | 10 | 12:20 | 24 | 13 |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 8:6 | 18 | 6 |
| Khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 4:14 | 6 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:5 | 4 |
Hermannstadt
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 6 | 9 | 25:33 | 27 | 9 | |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 14:11 | 19 | 6 | |
| Khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 11:22 | 8 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:4 | 14 | ||
| Tất cả | 22 | 4 | 9 | 9 | 11:18 | 21 | 14 | 18% |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 7:6 | 14 | 11 | 27% |
| Khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 4:12 | 7 | 15 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
22
10
22
H
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Romania
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
11
31
11
31
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
X
VĐQG Romania
20
21
20
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
04
01
04
Chưa có dữ liệu
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
41
62
41
62
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
13
01
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
21
23
21
23
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
30
10
30
B
B
2/2.5
T
VĐQG Romania
02
04
02
04
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
30
41
30
41
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sorin Dan |
| Điều khiển Politehnica Iasi | 0T 0H 2B |
| Điều khiển Hermannstadt | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 75% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.5 |

