Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Politehnica Iasi
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 4 | 10 | 20:30 | 22 | 13 |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 14:11 | 17 | 10 |
| Khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 6:19 | 5 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:10 | 5 | |
| Tất cả | 20 | 6 | 6 | 8 | 11:17 | 24 | 12 |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 8:5 | 18 | 2 |
| Khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 3:12 | 6 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 |
Steaua Bucuresti
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 7 | 4 | 30:21 | 34 | 5 | |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 15:10 | 18 | 8 | |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 15:11 | 16 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:5 | 13 | ||
| Tất cả | 20 | 10 | 6 | 4 | 15:7 | 36 | 2 | 50% |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 7:5 | 15 | 8 | 40% |
| Khách | 10 | 6 | 3 | 1 | 8:2 | 21 | 2 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 7:0 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
22
10
22
H
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Romania
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
11
31
11
31
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
X
VĐQG Romania
20
21
20
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
04
01
04
VĐQG Romania
41
62
41
62
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Romania
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
31
52
31
52
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
2.5
X
VĐQG Romania
00
12
00
12
B
2/2.5
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
2.5
X
Liên đoàn Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
2/2.5
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Romania
02
14
02
14
T
T
2
0.5/1
T
T
Europa League
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa League
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2/2.5
X
VĐQG Romania
11
32
11
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa League
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa League
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | R. Vidican |
| Điều khiển Politehnica Iasi | 2T 3H 0B |
| Điều khiển Steaua Bucuresti | 0T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |

