Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Politehnica Iasi
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 6 | 4 | 14 | 22:40 | 22 | 15 |
| Chủ | 12 | 5 | 2 | 5 | 14:15 | 17 | 11 |
| Khách | 12 | 1 | 2 | 9 | 8:25 | 5 | 16 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:14 | 1 | |
| Tất cả | 24 | 6 | 7 | 11 | 13:22 | 25 | 13 |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 8:6 | 19 | 9 |
| Khách | 12 | 1 | 3 | 8 | 5:16 | 6 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 |
UTA Arad
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 6 | 9 | 9 | 23:26 | 27 | 12 | |
| Chủ | 12 | 3 | 6 | 3 | 14:12 | 15 | 12 | |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 9:14 | 12 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:7 | 6 | ||
| Tất cả | 24 | 8 | 11 | 5 | 11:7 | 35 | 5 | 33% |
| Chủ | 12 | 5 | 5 | 2 | 7:3 | 20 | 5 | 42% |
| Khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 4:4 | 15 | 6 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
22
10
22
H
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Romania
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
11
31
11
31
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
X
VĐQG Romania
20
21
20
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
02
12
02
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
11
23
11
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
VĐQG Romania
20
41
20
41
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
12
12
12
12
VĐQG Romania
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
14
15
14
15
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
34
11
34
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2.5
X
VĐQG Romania
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu

