Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Polonia Bytom
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 2 | 4 | 19:14 | 20 | 6 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 12:4 | 10 | 11 |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 7:10 | 10 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:6 | 11 | |
| Tất cả | 12 | 5 | 5 | 2 | 11:5 | 20 | 4 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:3 | 10 | 7 |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 3:2 | 10 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 8:3 | 10 |
Odra Opole
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 5 | 3 | 13:14 | 17 | 9 | |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 8:6 | 12 | 8 | |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:8 | 5 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:7 | 9 | ||
| Tất cả | 12 | 2 | 8 | 2 | 5:5 | 14 | 13 | 17% |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 4:3 | 10 | 8 | 29% |
| Khách | 5 | 0 | 4 | 1 | 1:2 | 4 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
01
00
01
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
01
01
01
01
T
2.5
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
15
03
15
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Ba Lan
30
71
30
71
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
11
71
11
71
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
32
02
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
2.5/3
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
2.5/3
T
Giao hữu
10
40
10
40
T
2.5
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giao hữu
11
21
11
21
B
2.5
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
00
12
00
12
Cúp Ba Lan
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
02
02
02
02
T
3
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
61
00
61
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
41
00
41
T
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

