Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Polonia Bytom
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 10 | 5 | 8 | 38:30 | 35 | 8 |
| Chủ | 12 | 6 | 4 | 2 | 25:11 | 22 | 6 |
| Khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 13:19 | 13 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:11 | 5 | |
| Tất cả | 23 | 12 | 7 | 4 | 21:9 | 43 | 3 |
| Chủ | 12 | 8 | 2 | 2 | 15:5 | 26 | 2 |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 6:4 | 17 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 5:3 | 12 |
Ruch Chorzow
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 9 | 7 | 7 | 35:33 | 34 | 10 | |
| Chủ | 12 | 7 | 2 | 3 | 23:15 | 23 | 5 | |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 12:18 | 11 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | ||
| Tất cả | 23 | 9 | 8 | 6 | 19:15 | 35 | 5 | 39% |
| Chủ | 12 | 6 | 3 | 3 | 13:8 | 21 | 6 | 50% |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 6:7 | 14 | 9 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
51
20
51
T
1/1.5
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
25
02
25
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Ba Lan
11
42
11
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
04
07
04
07
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
3
X
Giao hữu
11
13
11
13
B
T
3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
2.5/3
T
Giao hữu
20
40
20
40
VĐQG Ba Lan
00
02
00
02
T
2/2.5
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
2
X
Giao hữu
00
30
00
30
B
2.5
T
VĐQG Ba Lan
01
21
01
21
H
2/2.5
T
VĐQG Ba Lan
00
01
00
01
B
2/2.5
X
VĐQG Ba Lan
01
03
01
03
B
2/2.5
T
Giải Liên đoàn Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
B
2/2.5
T
Giải Liên đoàn Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
H
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Ba Lan
01
31
01
31
B
2.5/3
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

