Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Polonia Bytom
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 10 | 7 | 9 | 40:33 | 37 | 12 |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 26:13 | 23 | 6 |
| Khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 14:20 | 14 | 13 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 5:9 | 3 | |
| Tất cả | 26 | 13 | 8 | 5 | 22:10 | 47 | 2 |
| Chủ | 14 | 9 | 3 | 2 | 16:5 | 30 | 2 |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 6:5 | 17 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:3 | 10 |
Wisla Krakow
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 16 | 8 | 2 | 61:24 | 56 | 1 | |
| Chủ | 14 | 10 | 3 | 1 | 36:14 | 33 | 1 | |
| Khách | 12 | 6 | 5 | 1 | 25:10 | 23 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 10:8 | 10 | ||
| Tất cả | 26 | 14 | 8 | 4 | 34:12 | 50 | 1 | 54% |
| Chủ | 14 | 10 | 4 | 0 | 23:6 | 34 | 1 | 71% |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 11:6 | 16 | 10 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:3 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
51
20
51
T
1/1.5
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
25
02
25
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Ba Lan
11
42
11
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
04
07
04
07
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
11
22
11
22
T
2/2.5
T
VĐQG Ba Lan
11
21
11
21
T
2/2.5
T
VĐQG Ba Lan
11
13
11
13
B
2
T
VĐQG Ba Lan
01
11
01
11
T
2.5
X
VĐQG Ba Lan
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
VĐQG Ba Lan
02
12
02
12
H
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Ba Lan
20
50
20
50
B
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
32
32
32
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
H
T
3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
50
00
50
T
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
12
14
12
14
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
11
11
11
11
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
11
41
11
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
H
B
3
1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu

