Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Polonia Warszawa
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 5 | 5 | 19:23 | 14 | 14 |
| Chủ | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:14 | 4 | 18 |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 12:9 | 10 | 3 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:10 | 5 | |
| Tất cả | 13 | 5 | 3 | 5 | 9:10 | 18 | 9 |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:8 | 5 | 18 |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 6:2 | 13 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:6 | 7 |
Polonia Bytom
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 3 | 4 | 19:14 | 21 | 6 | |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:4 | 11 | 9 | |
| Khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 7:10 | 10 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:5 | 11 | ||
| Tất cả | 13 | 5 | 6 | 2 | 11:5 | 21 | 4 | 38% |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:3 | 11 | 6 | 50% |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 3:2 | 10 | 5 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 8:3 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
00
00
00
00
B
3.5/4
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
32
12
32
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
16
02
16
B
B
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
12
13
12
13
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
71
00
71
Giao hữu
13
15
13
15
Giao hữu
20
40
20
40
Chưa có dữ liệu
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ba Lan
01
02
01
02
T
2/2.5
X
VĐQG Ba Lan
22
22
22
22
B
2/2.5
T
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
2/2.5
X
VĐQG Ba Lan
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Ba Lan
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Ba Lan
00
04
00
04
T
2.5
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
01
00
01
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
01
01
01
01
T
2.5
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
15
03
15
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Ba Lan
30
71
30
71
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
B
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu

