Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Polonia Warszawa
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 4 | 2 | 15:15 | 13 | 9 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:9 | 4 | 15 |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 11:6 | 9 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:11 | 9 | |
| Tất cả | 9 | 5 | 2 | 2 | 9:5 | 17 | 2 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:4 | 5 | 14 |
| Khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 6:1 | 12 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:3 | 13 |
Puszcza Niepolomice
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 0 | 6 | 3 | 7:11 | 6 | 16 | |
| Chủ | 5 | 0 | 3 | 2 | 3:5 | 3 | 16 | |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 4:6 | 3 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:7 | 3 | ||
| Tất cả | 9 | 2 | 6 | 1 | 5:4 | 12 | 9 | 22% |
| Chủ | 5 | 1 | 4 | 0 | 2:1 | 7 | 9 | 20% |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:3 | 5 | 10 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
32
12
32
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
16
02
16
B
B
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
12
13
12
13
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
71
00
71
Giao hữu
13
15
13
15
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Ba Lan
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
05
03
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ba Lan
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ba Lan
03
23
03
23
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

