Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Polonia Warszawa
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 6 | 5 | 34:29 | 33 | 5 |
| Chủ | 10 | 5 | 1 | 4 | 17:17 | 16 | 11 |
| Khách | 10 | 4 | 5 | 1 | 17:12 | 17 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:5 | 16 | |
| Tất cả | 20 | 9 | 6 | 5 | 15:12 | 33 | 5 |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 5:8 | 13 | 12 |
| Khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 10:4 | 20 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:2 | 14 |
Znicz Pruszkow
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 2 | 13 | 23:44 | 17 | 15 | |
| Chủ | 10 | 2 | 1 | 7 | 14:27 | 7 | 16 | |
| Khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 9:17 | 10 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:10 | 7 | ||
| Tất cả | 20 | 5 | 5 | 10 | 12:19 | 20 | 15 | 25% |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 7:11 | 9 | 16 | 20% |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 5:8 | 11 | 12 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
52
10
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
20
21
20
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
3
1/1.5
H
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
00
00
00
00
B
3.5/4
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
32
12
32
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
12
32
12
32
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
33
11
33
B
H
2.5
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
11
14
11
14
T
2.5
T
Giao hữu
01
06
01
06
T
2.5
T
Cúp Ba Lan
00
01
00
01
T
2.5
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
11
12
11
12
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
32
32
32
32
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
23
02
23
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
40
10
40
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ba Lan
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Ba Lan
00
11
00
11
B
4.5
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
32
12
32
Chưa có dữ liệu

