2
0
Hết
1 - 0
Bóng đá
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Pontevedra VS Arenas Club de Getxo Phân tích
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Pontevedra
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 6 | 4 | 17:15 | 21 | 9 |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 11:9 | 10 | 14 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 6:6 | 11 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:6 | 9 | |
| Tất cả | 15 | 4 | 7 | 4 | 8:7 | 19 | 10 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:4 | 9 | 12 |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 4:3 | 10 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:3 | 10 |
Arenas Club de Getxo
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 3 | 6 | 18:21 | 21 | 10 | |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 14:9 | 17 | 3 | |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 4:12 | 4 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:7 | 10 | ||
| Tất cả | 15 | 6 | 4 | 5 | 10:14 | 22 | 5 | 40% |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 9:5 | 19 | 1 | 75% |
| Khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 1:9 | 3 | 19 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:6 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
20
60
20
60
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

