1
1
Hết
1 - 0
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Pontevedra
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 4 | 3 | 13:11 | 16 | 7 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 9:7 | 8 | 11 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:6 | 9 | |
| Tất cả | 11 | 3 | 4 | 4 | 5:5 | 13 | 13 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:3 | 5 | 14 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Merida AD
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 1 | 5 | 15:15 | 16 | 8 | |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:5 | 13 | 2 | |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 3:10 | 3 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:3 | 13 | ||
| Tất cả | 11 | 4 | 4 | 3 | 8:3 | 16 | 5 | 36% |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:1 | 11 | 2 | 50% |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:2 | 5 | 14 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
H
T
3
1/1.5
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
H
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
B
B
2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
03
25
03
25
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu

