2
1
Hết
1 - 0
Bóng đá
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Pontevedra VS Racing de Ferrol Phân tích
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Pontevedra
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 6 | 4 | 20:15 | 27 | 5 |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 13:9 | 13 | 12 |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 7:6 | 14 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 | |
| Tất cả | 17 | 6 | 7 | 4 | 10:7 | 25 | 4 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 5:4 | 12 | 10 |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 5:3 | 13 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 |
Racing de Ferrol
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 9 | 3 | 5 | 23:18 | 30 | 3 | |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 13:9 | 18 | 6 | |
| Khách | 8 | 4 | 0 | 4 | 10:9 | 12 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:7 | 10 | ||
| Tất cả | 17 | 6 | 8 | 3 | 11:6 | 26 | 3 | 35% |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 6:3 | 13 | 7 | 33% |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 5:3 | 13 | 4 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
51
11
51
B
T
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
2/2.5
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
2.5
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
0.5/1
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

