Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
1 Phạt góc 2
-
1 Phạt góc nửa trận 1
-
9 Dứt điểm 11
-
6 Sút trúng mục tiêu 3
-
94 Tấn công 129
-
47 Tấn công nguy hiểm 44
-
40% TL kiểm soát bóng 60%
-
20 Phạm lỗi 14
-
2 Thẻ vàng 4
-
2 Sút ngoài cầu môn 4
-
1 Cản bóng 4
-
14 Đá phạt trực tiếp 20
-
45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
-
292 Chuyền bóng 441
-
65% TL chuyền bóng tnành công 73%
-
86 Đánh đầu 60
-
46 Đánh đầu thành công 27
-
3 Số lần cứu thua 4
-
10 Tắc bóng 19
-
8 Cú rê bóng 5
-
28 Quả ném biên 28
-
10 Tắc bóng thành công 19
-
7 Cắt bóng 7
-
2 Kiến tạo 0
-
16 Chuyển dài 24
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 0
90+1'
Mellon M.
89'
Smallwood R.
89'
Smallwood R.
Tolaj L.
86'
Curtis R.
Stockley J.
85'
84'
Walker J.
Halliday B.
71'
Mellon M.
Lapslie G.
Chislett E.
Rhys Walters
70'
Amos B.
68'
67'
Baldwin A.
Hart S.
Shorrock J.
59'
46'
Bobby Pointon
Omotayo Adaramola
46'
Jack Shepherd
Huntington P.
HT2 - 0
Clark M.
Shorrock J.
32'
21'
Halliday B.
Tolaj L.
Croasdale R.
11'

3-1-4-2
-
8.0
13Amos B. -
7.422Debrah J.
6.96Smith N.
7.55Hall C. -
6.7
38Rhys Walters -
7.9
2Clark M.
7.5
18Croasdale R.
7.38Garrity B.
7.4
23Shorrock J. -
8.0
19Tolaj L.
7.6
9Stockley J.
-
6.58Kavanagh C. -
6.617Wright T.
6.1
32Lapslie G. -
5.6
45Omotayo Adaramola
6.5
6Smallwood R.
6.216Pattison A.
6.4
2Halliday B. -
7.418Ciaran Kelly
5.7
20Huntington P.
6.2
15Baldwin A. -
6.41Walker S.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
11
Curtis R.

6.0
10
Chislett E.

6.1
42
Hart S.

6.3
40
Broome N.
26
Richards R.
32
Hackford A.
16
Lowe J.

6.5
Jack Shepherd
24


5.8
Mellon M.
26

6.0
Walker J.
7

6.0
Bobby Pointon
23
Byrne N.
5
Brandon Khela
11
Joe Hilton
25
Chấn thương và án treo giò
-
2Mitchell ClarkeAndy Cook9
-
Ciaran Kelly18
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
18%
21%
6%
14%
20%
14%
11%
26%
11%
9%
30%
14%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
15%
11%
15%
16%
30%
16%
23%
11%
0%
33%
15%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 1.3
-
0.6 Thủng lưới 0.6
-
9.8 Bị sút trúng mục tiêu 8.3
-
4.5 Phạt góc 3.6
-
1.3 Thẻ vàng 2.7
-
8.9 Phạm lỗi 11.9
-
49.2% TL kiểm soát bóng 49.0%

