Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 7
-
3 Phạt góc nửa trận 4
-
10 Dứt điểm 9
-
6 Sút trúng mục tiêu 1
-
63 Tấn công 81
-
40 Tấn công nguy hiểm 47
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
7 Phạm lỗi 12
-
1 Thẻ vàng 7
-
2 Sút ngoài cầu môn 4
-
2 Cản bóng 4
-
12 Đá phạt trực tiếp 7
-
54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
-
317 Chuyền bóng 307
-
77% TL chuyền bóng tnành công 69%
-
2 Việt vị 0
-
36 Đánh đầu 64
-
22 Đánh đầu thành công 28
-
1 Số lần cứu thua 1
-
16 Tắc bóng 15
-
7 Cú rê bóng 7
-
20 Quả ném biên 29
-
13 Tắc bóng thành công 14
-
12 Cắt bóng 2
-
4 Kiến tạo 0
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT5 - 0
87'
Thompson B.
85'
Jude Arthurs
Croasdale R.
Umolu J.
82'
Umolu J.
Tolaj L.
80'
79'
Byron Webster
76'
Corey Whitely
Imray D.
76'
Kabamba N.
Michael Cheek
Richards R.
Garrity B.
75'
Tolaj L.
Clark M.
68'
Byers G.
66'
Byers G.
Rhys Walters
65'
Hart S.
Shorrock J.
65'
Curtis R.
Stockley J.
64'
62'
Ilunga B.
Ashley Charles
62'
McKirdy H.
Congreve C.
58'
Ashley Charles
Croasdale R.
54'
53'
Sowunmi O.
HT2 - 0
33'
Grant K.
Tolaj L.
Croasdale R.
28'
10'
Michael Cheek
Shorrock J.
Tolaj L.
5'

3-1-4-2
-
7.313Amos B. -
7.522Debrah J.
7.26Smith N.
7.65Hall C. -
6.7
38Rhys Walters -
7.5
2Clark M.
8.5

18Croasdale R.
6.7
8Garrity B.
7.8
23Shorrock J. -
9.02

19Tolaj L.
6.8
9Stockley J.
-
5.7
9Michael Cheek -
5.9
22Congreve C.
5.8
32Thompson B.
6.5
25Imray D. -
6.0
4Ashley Charles
5.3
20Jude Arthurs -
5.234Adam Mayor
5.6
17Byron Webster
5.5
5Sowunmi O.
5.6
16Grant K. -
4.81Grant Smith

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
11
Curtis R.

6.9
42
Hart S.

6.6
26
Richards R.

6.2
7

Byers G.


7.5
37

Umolu J.


6.7
40
Broome N.
10
Chislett E.

5.6
McKirdy H.
13

6.1
Kabamba N.
26

6.4
Corey Whitely
18

5.6
Ilunga B.
31
Kacurri M.
35
Ifill M.
19
Sam Long
12
Chấn thương và án treo giò
-
2Mitchell Clarke
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
20%
18%
8%
15%
17%
9%
11%
20%
13%
18%
28%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
11%
11%
11%
14%
16%
17%
11%
11%
25%
34%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 1.5
-
0.7 Thủng lưới 1.1
-
9.8 Bị sút trúng mục tiêu 13.3
-
3.9 Phạt góc 4.7
-
1.6 Thẻ vàng 1.5
-
10.8 Phạm lỗi 8.3
-
49.8% TL kiểm soát bóng 43.8%

