Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 6
-
1 Phạt góc nửa trận 0
-
21 Dứt điểm 5
-
9 Sút trúng mục tiêu 1
-
100 Tấn công 118
-
45 Tấn công nguy hiểm 31
-
31% TL kiểm soát bóng 69%
-
9 Phạm lỗi 9
-
0 Thẻ vàng 2
-
12 Sút ngoài cầu môn 4
-
5 Cản bóng 0
-
10 Đá phạt trực tiếp 9
-
35% TL kiểm soát bóng(HT) 65%
-
255 Chuyền bóng 571
-
67% TL chuyền bóng tnành công 85%
-
0 Việt vị 1
-
70 Đánh đầu 34
-
36 Đánh đầu thành công 16
-
1 Số lần cứu thua 5
-
26 Tắc bóng 11
-
4 Cú rê bóng 4
-
24 Quả ném biên 20
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
27 Tắc bóng thành công 11
-
7 Cắt bóng 2
-
3 Kiến tạo 0
-
23 Chuyển dài 17
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 0
Garrity B.
Curtis R.
90+8'
90'
Crowley D.
Garrity B.
Tolaj L.
83'
Umolu J.
Stockley J.
71'
Croasdale R.
Rhys Walters
70'
66'
Hogan S.
Nico Lawrence
65'
Kane Thompson Sommers
Orsi-Dadomo D.
55'
Tommi OReilly
53'
Tommi OReilly
Tripp C.
Stockley J.
Curtis R.
52'
HT1 - 0
Tolaj L.
Stockley J.
27'

3-4-2-1
-
7.013Amos B. -
7.022Debrah J.
7.24Heneghan B.
7.55Hall C. -
7.62Clark M.
7.07Byers G.
7.2
38Rhys Walters
7.224Kyle Johnson -
8.0
19Tolaj L.
9.02
11Curtis R. -
8.6

9Stockley J.
-
6.6
21Orsi-Dadomo D. -
6.88Gilbey A.
6.727White J. -
6.614Tomlinson J.
6.3
34Tripp C.
6.5
11Crowley D.
6.624Lemonheigh-Evans C. -
7.023Maguire L.
6.4
26Nico Lawrence
6.517Offord L. -
7.01Trueman C.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
18
Croasdale R.

6.8
37
Umolu J.

6.5
8

Garrity B.


7.5
40
Broome N.
26
Richards R.
23
Shorrock J.
32
Hackford A.


6.2
Tommi OReilly
18

6.3
Kane Thompson Sommers
20

6.5
Hogan S.
29
MacGillivray C.
15
Sanders J.
32
Charlie Waller
35
Kelly L.
10
Chấn thương và án treo giò
-
2Mitchell Clarke
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
17%
16%
7%
16%
14%
23%
14%
13%
14%
11%
31%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
5%
14%
13%
14%
16%
20%
16%
16%
10%
14%
37%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 0.7
-
1.4 Thủng lưới 1.3
-
11.9 Bị sút trúng mục tiêu 12.5
-
4.5 Phạt góc 5.3
-
1.6 Thẻ vàng 2.7
-
9.7 Phạm lỗi 11.8
-
46.7% TL kiểm soát bóng 62.4%

