Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Portadown FC
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 11 | 6 | 10 | 35:32 | 39 | 7 |
| Chủ | 13 | 6 | 3 | 4 | 16:15 | 21 | 4 |
| Khách | 14 | 5 | 3 | 6 | 19:17 | 18 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:11 | 5 | |
| Tất cả | 27 | 6 | 11 | 10 | 11:16 | 29 | 8 |
| Chủ | 13 | 3 | 2 | 8 | 5:11 | 11 | 11 |
| Khách | 14 | 3 | 9 | 2 | 6:5 | 18 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:6 | 6 |
Larne FC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 11 | 6 | 6 | 27:18 | 39 | 5 | |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 13:11 | 19 | 6 | |
| Khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 14:7 | 20 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 | ||
| Tất cả | 23 | 5 | 11 | 7 | 7:9 | 26 | 10 | 22% |
| Chủ | 13 | 3 | 6 | 4 | 4:5 | 15 | 8 | 23% |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 3:4 | 11 | 11 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Ireland
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
11
32
11
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
03
13
03
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Ireland
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
00
03
00
03
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Bắc Ireland
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
B
2.5
X
VĐQG Bắc Ireland
10
10
10
10
T
T
2.5/3
X
VĐQG Bắc Ireland
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
10
20
10
20
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
02
05
02
05
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
02
23
02
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Ireland
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bắc Ireland
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Ireland
21
22
21
22
T
H
3.5
1.5
T
T
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Ireland
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Ireland
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Ireland
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
21
21
21
21
H
T
2.5
1
T
T
Northern Ireland shield cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Bắc Ireland
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Bắc Ireland
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Ireland
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Ireland
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Liên đoàn Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Ireland
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Northern Ireland shield cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu

