Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Portimonense
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:5 | 3 | 10 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 5 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | 0 | 17 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:5 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 8 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 6 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 |
Vizela
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:1 | 6 | 1 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:0 | 3 | 1 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 2 | |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:1 | 6 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 | 7 | 50% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 3 | 100% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
41
11
41
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
01
12
01
12
T
H
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
32
11
32
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
12
00
12
B
H
2
0.5/1
T
X
Giao hữu
10
12
10
12
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
32
11
32
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
21
01
21
H
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
20
22
20
22
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
22
11
22
B
2
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
11
11
11
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
11
01
11
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
10
00
10
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
11
01
11
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
H
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
30
00
30
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
32
11
32
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu

