Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
11 Phạt góc 2
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
22 Dứt điểm 9
-
6 Sút trúng mục tiêu 4
-
130 Tấn công 103
-
89 Tấn công nguy hiểm 63
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
11 Phạm lỗi 13
-
4 Thẻ vàng 3
-
9 Sút ngoài cầu môn 1
-
7 Cản bóng 4
-
13 Đá phạt trực tiếp 11
-
60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
-
423 Chuyền bóng 437
-
77% TL chuyền bóng tnành công 77%
-
5 Việt vị 2
-
3 Số lần cứu thua 4
-
14 Tắc bóng 13
-
9 Cú rê bóng 8
-
29 Quả ném biên 32
-
20 Cắt bóng 9
-
5 Tạt bóng thành công 2
-
39 Chuyển dài 25
-
2 Phạt góc 1
-
11 Dứt điểm 2
-
3 Sút trúng mục tiêu 0
-
71 Tấn công 40
-
47 Tấn công nguy hiểm 16
-
60% TL kiểm soát bóng 40%
-
5 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 2
-
4 Sút ngoài cầu môn 0
-
4 Cản bóng 2
-
6 Đá phạt trực tiếp 5
-
274 Chuyền bóng 184
-
78% TL chuyền bóng tnành công 72%
-
3 Việt vị 2
-
0 Số lần cứu thua 2
-
8 Tắc bóng 6
-
5 Cú rê bóng 1
-
20 Quả ném biên 14
-
8 Cắt bóng 6
-
1 Tạt bóng thành công 0
-
27 Chuyển dài 10
-
9 Phạt góc 1
-
11 Dứt điểm 7
-
3 Sút trúng mục tiêu 4
-
59 Tấn công 63
-
42 Tấn công nguy hiểm 47
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
6 Phạm lỗi 7
-
3 Thẻ vàng 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 1
-
3 Cản bóng 2
-
7 Đá phạt trực tiếp 6
-
149 Chuyền bóng 253
-
75% TL chuyền bóng tnành công 81%
-
2 Việt vị 0
-
3 Số lần cứu thua 2
-
6 Tắc bóng 7
-
4 Cú rê bóng 7
-
9 Quả ném biên 18
-
12 Cắt bóng 3
-
4 Tạt bóng thành công 2
-
12 Chuyển dài 15
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 1
Kemali Green
90+4'
Diogo Barbosa
87'
83'
Guenzatti S.
Michel Poon-Angeron
82'
57'
Milovanov J.
Ollie Wright
Kamara J. T.
49'
HT2 - 0
Drack J.
33'
19'
Noecker W.
Ollie Wright
Kamara J. T.
18'
16'
Chavez S.
Kamara J. T.
Ollie Wright
10'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
5%
7%
7%
13%
19%
11%
17%
19%
26%
17%
21%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
9%
16%
11%
16%
29%
23%
13%
7%
15%
10%
18%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 1.2
-
0.9 Thủng lưới 2.0
-
15.1 Bị sút trúng mục tiêu 12.0
-
3.6 Phạt góc 4.5
-
3.6 Thẻ vàng 2.4
-
14.9 Phạm lỗi 13.3
-
50.4% TL kiểm soát bóng 44.7%

