Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Portland Timbers
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 3 | 9 | 34:35 | 24 | 10 |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 20:15 | 17 | 7 |
| Khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 14:20 | 7 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:10 | 10 | |
| Tất cả | 19 | 5 | 4 | 10 | 16:22 | 19 | 13 |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 10:10 | 9 | 12 |
| Khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 6:12 | 10 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:8 | 4 |
San Diego FC
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 6 | 6 | 7 | 33:29 | 24 | 12 | |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 24:15 | 15 | 8 | |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:14 | 9 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:9 | 8 | ||
| Tất cả | 19 | 7 | 6 | 6 | 15:17 | 27 | 7 | 37% |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 10:7 | 16 | 5 | 40% |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 5:10 | 11 | 10 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
20
21
20
21
H
B
3.5
1.5
X
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
41
52
41
52
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
21
11
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
15
01
15
T
T
3/3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
13
13
13
13
B
B
3/3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
20
20
20
20
B
B
3.5/4
1.5
X
T
MLS Mỹ
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
40
60
40
60
T
T
3/3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
12
32
12
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
11
11
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
22
11
22
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
21
21
21
21
H
B
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
24
02
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
33
11
33
B
B
3/3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
22
10
22
H
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
41
42
41
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
12
33
12
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rubiel Vazquez |
| Điều khiển Portland Timbers | 2T 1H 7B |
| Điều khiển San Diego FC | 1T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
10 Ngày
MLS Mỹ
17 Ngày
MLS Mỹ
21 Ngày
MLS Mỹ
10 Ngày
MLS Mỹ
17 Ngày
MLS Mỹ
21 Ngày



