Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Porto B
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 11 | 15 | 36:47 | 35 | 14 |
| Chủ | 17 | 5 | 5 | 7 | 19:24 | 20 | 15 |
| Khách | 17 | 3 | 6 | 8 | 17:23 | 15 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:8 | 7 | |
| Tất cả | 34 | 6 | 14 | 14 | 14:25 | 32 | 17 |
| Chủ | 17 | 2 | 10 | 5 | 7:10 | 16 | 17 |
| Khách | 17 | 4 | 4 | 9 | 7:15 | 16 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 |
Feirense
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 13 | 10 | 11 | 35:34 | 49 | 8 | |
| Chủ | 17 | 8 | 5 | 4 | 24:16 | 29 | 5 | |
| Khách | 17 | 5 | 5 | 7 | 11:18 | 20 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:7 | 10 | ||
| Tất cả | 34 | 8 | 19 | 7 | 17:16 | 43 | 9 | 24% |
| Chủ | 17 | 5 | 7 | 5 | 10:9 | 22 | 7 | 29% |
| Khách | 17 | 3 | 12 | 2 | 7:7 | 21 | 10 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
03
01
03
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
23
24
23
24
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
32
00
32
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
20
42
20
42
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
12
00
12
Hạng 2 Bồ Đào Nha
20
20
20
20
T
2/2.5
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
2.5
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
12
01
12
T
2/2.5
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
22
11
22
B
2
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
21
10
21
H
2/2.5
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
12
11
12
B
2.5
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
52
00
52
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
50
00
50
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
11
00
11
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
21
00
21
T
B
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
30
50
30
50
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu

