Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Portsmouth
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 11 | 9 | 16 | 44:57 | 42 | 17 |
| Chủ | 18 | 9 | 5 | 4 | 27:16 | 32 | 9 |
| Khách | 18 | 2 | 4 | 12 | 17:41 | 10 | 21 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:5 | 12 | |
| Tất cả | 36 | 12 | 12 | 12 | 23:30 | 48 | 10 |
| Chủ | 18 | 7 | 7 | 4 | 12:7 | 28 | 11 |
| Khách | 18 | 5 | 5 | 8 | 11:23 | 20 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
Plymouth Argyle
[24]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 6 | 12 | 18 | 36:73 | 30 | 24 | |
| Chủ | 18 | 6 | 7 | 5 | 30:31 | 25 | 20 | |
| Khách | 18 | 0 | 5 | 13 | 6:42 | 5 | 24 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:10 | 5 | ||
| Tất cả | 36 | 4 | 14 | 18 | 9:34 | 26 | 24 | 11% |
| Chủ | 18 | 4 | 5 | 9 | 6:16 | 17 | 24 | 22% |
| Khách | 18 | 0 | 9 | 9 | 3:18 | 9 | 24 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
40
51
40
51
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Cúp FA
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
30
40
30
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1
T
X
Hạng 3 Anh
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng 4 Anh
12
22
12
22
B
2/2.5
T
Hạng 4 Anh
10
12
10
12
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
01
12
01
12
T
2/2.5
T
Hạng 4 Anh
00
21
00
21
T
2/2.5
T
Hạng 4 Anh
30
30
30
30
B
2/2.5
T
Hạng 4 Anh
22
33
22
33
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
11
31
11
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
20
51
20
51
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp FA
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1
T
X
Hạng Nhất Anh
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1
T
X
Hạng Nhất Anh
05
05
05
05
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Cúp FA
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
40
40
40
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
10
33
10
33
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Matt Donohue |
| Điều khiển Portsmouth | 1T 2H 2B |
| Điều khiển Plymouth Argyle | 2T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

